Có bao giờ bạn tự hỏi “Làm thế nào để phân loại mô hình anime một cách chính xác và dễ hiểu nhất hay không?” Bài viết này hãy cùng Mô Hình 3D khám phá thế giới mô hình anime một cách toàn diện, tìm hiểu những cách phân loại mô hình anime phổ biến nhất hiện nay nhé!
Cách phân loại mô hình anime phổ biến hiện nay
Phân loại mô hình anime theo chất liệu
Chất liệu là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định đến độ bền tính thẩm mỹ cũng như giá thành của mô hình anime. Dưới đây là một số loại chất liệu phổ biến:
PVC – Polyvinyl Chloride
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý phù hợp với nhiều đối tượng.
- Có đặc tính dẻo, chịu lực tốt khó bị gãy hay vỡ vụn.
- Khả năng chịu tải tốt, nâng đỡ và giữ thăng bằng vững chắc.
- Đặc tính mềm dẻo của nhựa PVC cho phép tái hiện hoàn hảo các chi tiết nhỏ, góc cạnh phức tạp.

Nhược điểm:
- Có thể bị phai màu hoặc biến dạng theo thời gian nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Chất lượng và độ chi tiết có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất.
- Ở môi trường quá lạnh nhựa PVC trở nên kém bền, dễ nứt.
- Theo thời gian thì nhựa PVC sẽ tạo một lớp bóng nhờn, dính nhớ khó vệ sinh
ABS – Acrylonitrile Butadiene Styrene
Ưu điểm:
- Độ cứng cực tốt, khả năng chịu lực, chống va đập hiệu quả.
- Đường nét tinh xảo.
- Ít bị cong vênh hay bị biến dạng dưới tác động của môi trường
- Bề mặt bóng mịn, dễ bám sơn, giữ màu tốt.
- An toàn với người sử dụng.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn PVC.
- Nhựa ABS không độc ở điều kiện bình thường nhưng nếu như bạn tự in 3D hoặc sửa chữa bằng nhiệt thì quá trình này sẽ sinh ra khói và các hạt siêu mịn độc hại.
- Dễ bị trầy xước.
- Dễ bị ố vàng, phai màu nếu như tiếp xúc trức tiếp với ánh nắng.
Resin – Nhựa Resin
Ưu điểm:
-
- Độ chi tiết cực cao, khả năng tái tạo hoàn hảo các đường nét cực nhỏ.
- Giữ màu tốt, dễ dàng pha trộn màu, phủ bóng tạo chiều sâu chân thực cho mô hình.
- Có động cứng cao chịu lực tốt, mang lại cảm giác chắn chắn khi cầm.
- Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
Nhược điểm:
- Giá thành rất cao, quy trình sản xuất thủ công khắt khe.
- Có thể bị cong, vênh hoặc biến dạng dưới ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Khó sửa chữa.
- Độc hại ở dạng lỏng.

PU – Polyurethane
Ưu điểm:
- Tái tạo hoàn hảo các chi tiết nhỏ như nếp gấp quần áo, tóc bay, các hiệu ứng kỹ năng phức tạp.
- Bám dính tốt, chuyển màu mượt mà, dễ dàng làm các hiệu ứng đổ bóng hoặc làm mờ, bóng bẩy.
- Có trọng lượng nặng mang lại cảm giác chắc chắn.
- Cứng cáp không bị biến dạng dưới tác động của nhiệt động trong phòng.
- Lý tưởng sản xuất các mô hình nhân vật có tính thẩm mỹ cao.
Nhược điểm:
- Rất nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, sẽ bị ngả màu hoặc biến sắc.
- Giá thành cao.
- Độc hại trong quá trình sản xuất.
Phân loại mô hình anime theo tỷ lệ
Tỷ lệ là một yếu tố quan trọng để xác định kích thước của mô hình so với kích thước thật của nhân vật.
- 1/4 Scale: Là tỷ lệ lớn thường thấy, mô hình nhân vật sẽ có kích thước rất lớn thường từ 40cm trở lên. Thích hợp cho những ai muốn sở hữu một mô hình thực sự ấn tượng và chi tiết.
- 1/6 Scale: Tỷ lệ này cũng khá lớn, mô hình nhân vật có kích thước khoảng 30cm khá phổ biến trong các dòng figure cao cấp.
- 1/7 Scale và 1/8 Scale: Là hai tỷ lệ phổ biến nhất mô hình có kích thước vừa phải khoảng 20-25cm. Thích hợp để trưng bày trên bàn làm việc hoặc tủ kính.
- Nendoroid (Non-Scale): Là dòng mô hình chibi với kích thước nhỏ nhắn (khoảng 10cm) và thiết kế đáng yêu.
Phân loại mô hình anime theo dòng sản phẩm
Các nhà sản xuất thường chia mô hình anime thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau, mỗi dòng có những đặc điểm riêng biệt.
- Scale Figure: Là dòng mô hình tĩnh có tỷ lệ cố định thường được làm từ PVC hoặc ABS. Dòng mô hình này tập trung vào việc tái tạo chân thực hình dáng và trang phục của nhân vật.
- Action Figure: Là dòng mô hình có khớp cử động cho phép người chơi tạo nhiều dáng khác nhau.
- Nendoroid: Là dòng mô hình chibi với thiết kế đáng yêu và khả năng thay đổi biểu cảm, phụ kiện.
- Figma: Figma là dòng action figure với khớp cử động linh hoạt và nhiều phụ kiện đi kèm, có thiết kế chi tiết và sắc sảo.
- Model Kit (Gundam, Frame Arms,…): Model Kit là dòng mô hình cần phải tự lắp ráp. Thường được làm từ nhựa ABS và PVC. Mô hình Gundam là một trong những dòng Model Kit phổ biến nhất.

So sánh ưu nhược điểm giữa các dòng mô hình
Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, chúng ta sẽ cùng so sánh ưu nhược điểm của một số dòng mô hình anime phổ biến:
| Dòng Mô Hình | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp Với |
|---|---|---|---|
| Scale Figure | Độ chi tiết cao, tái tạo chân thực nhân vật. | Không cử động được, giá thành có thể cao. | Người yêu thích sự tĩnh lặng, muốn trưng bày mô hình đẹp mắt. |
| Action Figure | Cử động linh hoạt, tạo được nhiều dáng khác nhau. | Độ chi tiết có thể không bằng Scale Figure. | Người thích tương tác, muốn tạo dáng cho mô hình. |
| Nendoroid | Thiết kế đáng yêu, giá thành phải chăng. | Kích thước nhỏ, độ chi tiết không cao. | Người yêu thích sự dễ thương, muốn sưu tập nhiều nhân vật. |
| Model Kit | Thử thách lắp ráp, tạo ra mô hình độc đáo. | Cần kỹ năng và dụng cụ lắp ráp, tốn thời gian. | Người thích sáng tạo, muốn tự tay tạo ra mô hình. |
Kết luận
Hy vọng rằng với những thông tin chi tiết về cách phân loại mô hình anime trong bài viết này, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc lựa chọn những người bạn ưng ý cho bộ sưu tập của mình. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị và đáng nhớ trong hành trình khám phá thế giới mô hình anime!
